babe in arms
/ˈɑɚm/Danh từ
- (Thành ngữ) Đứa trẻ sơ sinh.(idiomatic) An infant.He was still a babe in arms when his father died overseas.Anh ấy vẫn còn là một đứa bé trong vòng tay khi cha anh ấy qua đời ở nước ngoài.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “babe in arms” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish